CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
222,89+271,18%-2,229%-0,269%+0,36%2,84 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
212,02+257,96%-2,120%-0,084%+0,22%4,23 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
202,23+246,05%-2,022%-0,306%+0,47%1,60 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
157,26+191,33%-1,573%-0,011%+0,27%1,35 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
80,64+98,11%-0,806%-0,040%+0,07%9,90 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
75,65+92,04%-0,756%+0,248%-7,26%3,45 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
60,24+73,29%-0,602%-0,098%+0,36%1,01 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
50,77+61,77%-0,508%-0,022%+0,38%868,03 N--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
47,63+57,95%-0,476%+0,005%-0,25%1,27 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
41,24+50,17%-0,412%-0,056%-0,01%6,92 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
30,02+36,52%-0,300%-0,090%+0,18%8,97 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
29,47+35,85%-0,295%-0,041%+0,16%1,39 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
27,67+33,66%-0,277%-0,011%+0,19%1,18 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
26,38+32,09%-0,264%+0,001%+0,02%2,67 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
18,96+23,06%-0,190%-0,012%+0,27%708,25 N--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
17,52+21,31%-0,175%-0,022%+0,38%938,43 N--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
16,83+20,48%-0,168%+0,005%-0,06%1,23 Tr--
EGLD
BEGLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
15,09+18,35%-0,151%-0,013%+0,10%1,03 Tr--
ACH
BACH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT
14,62+17,79%-0,146%-0,009%+0,28%847,83 N--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
14,40+17,52%-0,144%+0,001%-0,25%324,28 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
14,23+17,31%-0,142%-0,003%+0,32%1,36 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
12,64+15,38%-0,126%-0,005%+0,10%7,70 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
11,46+13,95%-0,115%+0,010%+0,30%294,98 N--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
10,69+13,00%-0,107%+0,005%-0,31%3,51 Tr--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
10,57+12,86%-0,106%-0,001%+0,17%1,44 Tr--