Spot
Futures
Spot
Futures
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
PING 5 tháng 0xd85c...9d46 | $1,26M +0,77% | $0,0012646 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | $311,93M +4,99% | $6,901 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
PONKE 2 năm 5z3EqY...mrRC | $15,07M +0,56% | $0,027137 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ROBOTMONEY 14 ngày 0x6502...eba3 | $1,14M -6,17% | $0,0₄11452 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
afk 2 tháng kMKX8h...pump | $2,90M -13,42% | $0,003061 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
COPPERINU 2 tháng 61Wj56...c4Bi | $7,17M -0,70% | $0,0071766 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
STG 3 năm 0xaf51...2cd6 | $271,85M +0,33% | $0,27185 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ORCA 2 năm orcaEK...ktZE | $53,06M +0,26% | $0,87279 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
WBTC 1 năm 0x0555...2b9c | $2,68M +0,58% | $68,18K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
RIV 7 ngày 2bpT3k...LJaH | $4,43M +10,73% | $0,00049265 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
THQ 3 tháng 0x0b25...9706 | $3,39M -0,86% | $0,021421 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
1 6 tháng GMvCfc...bonk | $1,34M +5,73% | $0,0013497 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
POPCAT 2 năm 7GCihg...W2hr | $47,35M +1,33% | $0,048323 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
Anon 1 năm 0x79bb...e07c | $1,01M -5,41% | $0,88928 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $3,41B +0,85% | $68,46K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
67 6 tháng 9Avytn...pump | $1,16M +1,05% | $0,0011639 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
BIRB 2 tháng G7vQWu...KNwG | $37,98M -0,56% | $0,13329 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ATLAS 2 năm ATLASX...UsXx | $6,19M +0,52% | $0,00017204 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
AVICI 5 tháng BANKJm...meta | $7,52M -2,37% | $0,58297 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
CLANKER 1 năm 0x1bc0...1bcb | $25,23M -0,76% | $25,58 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
XDOG 7 tháng 0x0cc2...b48e | $4,87M -0,64% | $0,0048827 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
KTA 1 năm 0xc063...8973 | $90,32M -6,98% | $0,17608 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
B18 4 ngày 0xa0c8...25cb | $604,29M +1,43% | $59,83 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
HODL 1 tháng Hh3oTa...pump | $3,58M +29,33% | $0,0035838 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
House 1 năm DitHyR...pump | $1,28M +3,24% | $0,0012901 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |